timer
timer thường được hiểu là một công cụ dùng để đo lường hoặc điều khiển thời gian. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một thiết bị vật lý đơn giản hoặc một thành phần kỹ thuật phức tạp.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, timer thường chỉ các thiết bị như đồng hồ hẹn giờ trong nhà bếp hoặc đồng hồ đếm ngược. Điểm khác biệt lớn nhất giữa timer và clock (đồng hồ) là: clock dùng để cho biết thời điểm hiện tại (giờ, phút, giây), trong khi timer dùng để đo một khoảng thời gian trôi qua hoặc đếm ngược đến một thời điểm kết thúc.
Trong lĩnh vực thể thao, timer dùng để chỉ người bấm giờ hoặc thiết bị ghi lại thời gian hoàn thành một chặng đua. Trong khi đó, trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử, timer là một bộ định thời—một mạch điện hoặc đoạn mã điều khiển việc thực thi các tác vụ theo một chu kỳ thời gian chính xác.
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng, hãy phân biệt rõ giữa việc "đặt hẹn giờ" và "xem giờ".
Đúng: set a timer (đặt bộ hẹn giờ để báo thức sau một khoảng thời gian).
Sai: set a timer to 10 o'clock (để chỉ mốc thời gian cụ thể trên đồng hồ, bạn phải dùng alarm clock hoặc clock).
Từ này là một danh từ đếm được, vì vậy khi sử dụng ở dạng số ít trong câu, bạn cần có mạo từ đi kèm như a timer hoặc the timer.
Ý nghĩa
Một thiết bị được dùng để đo một khoảng thời gian cụ thể hoặc để kích hoạt một sự kiện sau khi một khoảng thời gian đã định trôi qua
"Set the kitchen timer for ten minutes so the cake does not burn."
Cô ấy đặt bộ hẹn giờ trong bếp mười phút để đảm bảo bánh không bị cháy.
Một người ghi lại thời gian mà ai đó hoàn thành một nhiệm vụ, chẳng hạn như một cuộc đua hoặc một lần thử nghiệm
"The official timer stopped the clock the moment the runner crossed the finish line."
Người bấm giờ chính thức đã dừng đồng hồ ngay khoảnh khắc vận động viên chạy bộ băng qua vạch đích.
Một mạch điện tử hoặc thành phần phần mềm điều khiển thời điểm thực hiện các hoạt động trong một hệ thống máy tính
Bộ định thời hệ thống quản lý việc lập lịch cho các tiến trình chạy ngầm để tối ưu hóa việc sử dụng đơn vị xử lý trung tâm.