daylight
daylight trước hết được hiểu theo nghĩa đen là ánh sáng tự nhiên của mặt trời trong suốt thời gian ban ngày. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "ánh sáng ban ngày". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng daylight không chỉ đơn thuần là ánh sáng, mà nó còn ám chỉ khoảng thời gian từ lúc bình minh đến lúc hoàng hôn. Ví dụ, cụm từ in broad daylight (giữa ban ngày ban mặt) nhấn mạnh việc một sự việc xảy ra một cách công khai, lộ liễu, thường là những hành động gây sốc hoặc bất hợp pháp mà không hề che giấu.
Sắc thái nghĩa bóng và thành ngữ
Khi được dùng với nghĩa bóng, daylight mang hàm ý về sự thật, sự minh bạch hoặc việc làm sáng tỏ một vấn đề. Cụm từ bring to light hoặc expose to daylight tương đương với việc "phơi bày" một bí mật hoặc một sai sót nào đó ra trước công chúng. Sự đối lập giữa daylight (ánh sáng) và darkness (bóng tối) trong tiếng Anh thường đại diện cho sự đối lập giữa sự thật và sự dối trá.
Một điểm đặc biệt cần lưu ý là cụm từ daylight robbery. Mặc dù dịch sát nghĩa là "vụ cướp ban ngày", nhưng trong giao tiếp thực tế, nó được dùng như một phép ẩn dụ để phàn nàn về việc một món hàng bị bán với giá quá đắt một cách vô lý, giống như thể người mua đang bị "cướp" tiền một cách công khai.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn giữa daylight và sunlight. Trong khi sunlight tập trung vào bản chất vật lý của tia sáng phát ra từ mặt trời, thì daylight nhấn mạnh vào trạng thái chiếu sáng của bầu trời trong ngày.
sunlight: Ánh nắng trực tiếp. Ví dụ: The sunlight is too strong - Ánh nắng quá gay gắt.
daylight: Ánh sáng ban ngày nói chung, bao gồm cả ánh sáng tán xạ khi trời nhiều mây. Ví dụ: There is very little daylight in winter - Có rất ít ánh sáng ban ngày vào mùa đông.
Về mặt ngữ pháp, daylight là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên sử dụng mạo từ a hoặc chuyển nó sang dạng số nhiều trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.
Uncountable when referring to the general phenomenon of light from the sun. Countable when referring to the specific amount of light available in a day, such as during the winter months.
Ý nghĩa
Ánh sáng tự nhiên của mặt trời trong suốt thời gian ban ngày
The room is filled with bright daylight.
Căn phòng tràn ngập ánh sáng ban ngày rực rỡ.
Đưa một điều gì đó ra ánh sáng hoặc công khai cho mọi người thấy
The investigation daylighted a series of systemic failures.
Cuộc điều tra đã phơi bày một loạt các sai sót mang tính hệ thống.