magnify
magnify mang ba sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: vật lý, tâm lý/xã hội và văn chương. Trong ngữ cảnh vật lý, từ này mô tả việc làm cho một vật trông lớn hơn thực tế thông qua các công cụ quang học. Trong khi đó, ở nghĩa bóng, nó ám chỉ việc làm trầm trọng hóa một vấn đề hoặc thổi phồng một sự việc vượt quá mức độ thực tế. Cuối cùng, trong các văn bản trang trọng hoặc cổ điển, magnify được dùng để ca ngợi một đối tượng nào đó với sự tôn kính sâu sắc.
Ý nghĩa
Làm cho một vật trông lớn hơn thực tế, thường là bằng cách sử dụng thấu kính hoặc kính hiển vi
"The jeweler used a magnifying glass to magnify the diamond's flaws."
Thợ kim hoàn đã sử dụng kính lúp để phóng đại những vết nứt của viên kim cương.
Phóng đại tầm quan trọng, quy mô hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống hoặc vấn đề
"The media tended to magnify the minor disagreement into a national scandal."
Truyền thông có xu hướng thổi phồng một bất đồng nhỏ thành một vụ bê bối quốc gia.
Tăng âm lượng hoặc cường độ của âm thanh bằng cách sử dụng bộ khuếch đại
"The speakers were designed to magnify the signal from the small microphone."
Các loa được thiết kế để khuếch đại tín hiệu từ chiếc micrô nhỏ.
Ví dụ
The microscope was used to magnify the cells for the study.
Kính hiển vi đã được sử dụng để phóng đại các tế bào phục vụ cho nghiên cứu.
Small mistakes can magnify into major disasters if left unchecked.
Những sai sót nhỏ có thể thổi phồng thành những thảm họa lớn nếu không được kiểm soát.
The hagiographies of the era tend to magnify the saint's miracles.
Các tác phẩm viết về cuộc đời các vị thánh thời kỳ đó có xu hướng ca ngợi những phép màu của họ.