long-winded
long-winded mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả một người nói hoặc viết quá nhiều, kéo dài vấn đề một cách không cần thiết khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy mệt mỏi, chán nản. Điểm mấu chốt của từ này không chỉ là độ dài của văn bản hay lời nói, mà là sự thiếu súc tích và gây buồn ngủ.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt long-winded với một số từ có nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:
verbose: Cũng có nghĩa là dùng nhiều từ, nhưng thường mang tính chất kỹ thuật hoặc mô tả phong cách viết trang trọng quá mức, không nhất thiết phải gây cảm giác chán nản như long-winded.
loquacious: Mô tả một người thích nói, nói nhiều nhưng thường mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí là tích cực (hào hứng, hoạt ngôn), thay vì gây khó chịu.
wordy: Một từ thông dụng để chỉ việc dùng quá nhiều từ trong một câu, nhưng mức độ gây phiền hà thấp hơn long-winded.
Ví dụ: Một bài luận có thể bị coi là wordy vì viết chưa gãy gọn, nhưng một bài diễn văn kéo dài hai tiếng đồng hồ mà không đi vào trọng tâm sẽ bị gọi là long-winded.
Lưu ý về cách sử dụng
Trong tiếng Việt, long-winded thường được dịch là "dài dòng". Tuy nhiên, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với việc mô tả một quy trình phức tạp hay một câu chuyện chi tiết. long-winded chỉ dùng khi sự dài dòng đó là một khuyết điểm.
❌ Sai: The instructions were long-winded. (Nếu hướng dẫn chi tiết để dễ hiểu thì không dùng từ này).
✅ Đúng: The politician gave a long-winded speech that failed to answer the question. (Vị chính trị gia đã đưa ra một bài phát biểu dài dòng mà không trả lời được câu hỏi).
Về mặt ngữ pháp, long-winded chủ yếu đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết để mô tả đặc điểm của đối tượng.
Ý nghĩa
Sử dụng hoặc chứa quá nhiều từ, đặc biệt là theo cách gây buồn chán hoặc tẻ nhạt
The professor gave a long-winded explanation of the theory that put half the class to sleep.
Vị giáo sư đã đưa ra một lời giải thích dài dòng về lý thuyết khiến một nửa lớp học ngủ gật.