elaboration
Ý nghĩa
Quá trình thêm chi tiết, giải thích hoặc độ phức tạp vào một tuyên bố, ý tưởng hoặc kế hoạch cơ bản
"The initial proposal was brief, so the committee requested further elaboration on the budget.|"
Đề xuất ban đầu rất ngắn gọn, nhưng phần chi tiết hóa sau đó đã cung cấp một lộ trình toàn diện cho dự án.
Một phiên bản chi tiết hoặc phức tạp của một thứ gì đó, thường đặc trưng bởi sự tinh xảo trong thiết kế hoặc thực hiện
"The elaboration of the cathedral's facade took several decades to complete."
Những hình chạm khắc hoa mỹ trên cửa nhà thờ lớn là một sự trau chuốt tuyệt vời của các họa tiết Gothic.
Hành động phát triển một lý thuyết hoặc hệ thống một cách chi tiết và có hệ thống
Việc phát triển chi tiết khung đạo đức của nhà triết học đã mất nhiều năm nghiên cứu nghiêm ngặt.