elaboration
elaboration mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là quá trình phát triển ý tưởng và hai là đặc điểm về độ chi tiết của một sản phẩm. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn là việc dịch từ này một cách quá cứng nhắc. Tùy vào tình huống, bạn nên linh hoạt lựa chọn giữa "sự chi tiết hóa" (khi nói về tư duy, ngôn ngữ) và "sự tinh xảo" (khi nói về vật chất, thiết kế).
Ý nghĩa
Quá trình thêm chi tiết, giải thích hoặc độ phức tạp vào một tuyên bố, ý tưởng hoặc kế hoạch cơ bản
The initial proposal was brief, so the committee requested further elaboration on the budget.|
Bản đề xuất ban đầu quá ngắn gọn, nên ủy ban đã yêu cầu chi tiết hóa thêm về ngân sách.
Trạng thái chi tiết, phức tạp hoặc được thiết kế và thực hiện một cách tỉ mỉ
The elaboration of the cathedral's facade took several decades to complete.
Việc xây dựng tinh xảo mặt tiền của nhà thờ đã mất vài thập kỷ để hoàn thành.