oration
diễn văn
Danh từ
Số nhiều: orations
oration không đơn thuần là một bài nói chuyện thông thường mà là một bài diễn văn mang tính nghi lễ, trang trọng và có cấu trúc chặt chẽ. Từ này nhấn mạnh vào phong cách trình bày hùng hồn, uy nghiêm, thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc các buổi lễ tưởng niệm quan trọng.
Ý nghĩa
Danh từdiễn văn
Một bài phát biểu trang trọng, đặc biệt là bài phát biểu được trình bày một cách tôn nghiêm hoặc long trọng
"The president delivered a powerful oration at the memorial service."
Tổng thống đã đọc một bài diễn văn đầy sức thuyết phục tại buổi lễ tưởng niệm.