drone
drone mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ sinh học, âm thanh cho đến công nghệ hiện đại. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa đen (con ong đực) và nghĩa bóng hoặc nghĩa kỹ thuật.
Ý nghĩa
Một loại máy bay điều khiển từ xa có thể bay tự động hoặc được điều khiển mà không có phi công trên khoang
The military used a drone to survey the enemy territory.
Quân đội đã sử dụng một chiếc máy bay không người lái để khảo sát lãnh thổ đối phương.
Một con ong mật đực không thu thập phấn hoa hay sản xuất mật mà tồn tại để giao phối với ong chúa
The hive contains a few drones during the breeding season.
Tổ ong có một vài con ong đực trong mùa sinh sản.
Một âm thanh trầm, kéo dài liên tục, thường đơn điệu hoặc gây khó chịu
The drone of the air conditioner filled the quiet room.
Tiếng u u của máy điều hòa làm đầy căn phòng yên tĩnh.
Phát ra một âm thanh trầm, kéo dài liên tục
The engine continued to drone as the car idled.
Động cơ tiếp tục kêu u u khi xe chạy không tải.
Nói bằng một tông giọng đơn điệu, nhàm chán trong một thời gian dài
The professor droned on about ancient history for two hours.
Vị giáo sư đã nói một cách đơn điệu về lịch sử cổ đại trong suốt hai giờ đồng hồ.