paralegal
trợ lý pháp lý / thuộc về trợ lý pháp lý
Danh từTính từ
Số nhiều: paralegals
Ý nghĩa
Danh từtrợ lý pháp lý
Một người được đào tạo về các vấn đề pháp lý, hỗ trợ luật sư thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn nhưng không phải là luật sư được cấp phép
"The law firm hired a paralegal to help with the case research."
Công ty luật đã thuê một trợ lý pháp lý để giúp nghiên cứu vụ việc và chuẩn bị tài liệu.
Tính từthuộc về trợ lý pháp lý
Liên quan đến các hoạt động chuyên môn hoặc vai trò của một trợ lý pháp lý
"She is taking a course in paralegal studies to improve her skills."
Cô ấy đang theo đuổi chứng chỉ trợ lý pháp lý để cải thiện triển vọng nghề nghiệp trong lĩnh vực pháp luật.