advocate
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự cam kết công khai và sự ủng hộ quyết liệt. Đây không đơn thuần là một sở thích thầm lặng mà là sự thể hiện niềm tin một cách chủ động và công khai nhằm gây ảnh hưởng đến người khác hoặc thay đổi một hệ thống nào đó. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị và công bằng xã hội, nơi tồn tại sự chênh lệch về quyền lực.
Mặc dù có ý nghĩa tương tự như từ support (ủng hộ), nhưng việc ủng hộ theo nghĩa advocate hàm ý một nỗ lực chiến lược để thuyết phục. Một người ủng hộ thường đóng vai trò là tiếng nói cho những người không thể tự lên tiếng, kết hợp giữa vai trò của một người bảo vệ và một người đại diện.
Referring to individual people who champion a cause, such as having three advocates on a committee.
Ý nghĩa
Công khai khuyến nghị hoặc ủng hộ một chính sách hoặc mục tiêu cụ thể
The organization advocates for stricter environmental laws.
Tổ chức này ủng hộ các luật môi trường nghiêm ngặt hơn.
Người công khai ủng hộ hoặc khuyến nghị một chính sách hoặc mục tiêu cụ thể
She is a fierce advocate for children's rights.
Cô ấy là một người ủng hộ quyết liệt cho quyền trẻ em.