advocate
Từ advocate mang hàm ý mạnh mẽ về sự cam kết công khai và sự ủng hộ quyết liệt. Đây không đơn thuần là một sở thích thầm kín, mà là sự thể hiện niềm tin một cách chủ động và công khai nhằm gây ảnh hưởng đến người khác hoặc thay đổi một hệ thống nào đó. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, chính trị và công bằng xã hội, nơi tồn tại sự chênh lệch về quyền lực.
Khác với từ support (ủng hộ), việc vận động (advocacy) hàm ý một nỗ lực chiến lược để thuyết phục. Một người đóng vai trò advocate thường là tiếng nói cho những người không thể tự lên tiếng, kết hợp giữa vai trò của một người bảo vệ và một người đại diện.
Có thể đếm được khi đề cập đến người ủng hộ một mục tiêu nào đó (an advocate).
Ý nghĩa
Công khai khuyến nghị hoặc ủng hộ một chính sách hoặc mục tiêu cụ thể
"The organization advocates for stricter environmental laws."
Tổ chức này vận động cho các bộ luật môi trường nghiêm ngặt hơn.
Người công khai ủng hộ hoặc khuyến nghị một chính sách hoặc mục tiêu cụ thể
"She is a fierce advocate for children's rights."
Cô ấy là một người vận động quyết liệt cho quyền trẻ em.