tort
tort là một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt, dùng để chỉ một hành vi sai trái gây ra thiệt hại cho người khác, từ đó phát sinh trách nhiệm bồi thường dân sự. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "hành vi xâm phạm quyền dân sự" hoặc "sai phạm dân sự". Điểm mấu chốt của tort là nó không nhất thiết phải xuất phát từ việc vi phạm một hợp đồng đã ký kết, mà dựa trên nghĩa vụ chung về sự cẩn trọng mà mọi cá nhân phải có đối với người khác trong xã hội.
Phân biệt với các khái niệm pháp lý tương tự
Người học cần phân biệt rõ tort với crime (tội phạm). Trong khi crime là hành vi vi phạm pháp luật hình sự và bị nhà nước trừng phạt (như phạt tù), thì tort thuộc phạm vi luật dân sự, nơi mục tiêu chính là bồi thường thiệt hại cho nạn nhân thông qua tiền bạc hoặc các biện pháp khắc phục khác. Một hành vi có thể vừa là tort vừa là crime, ví dụ như hành vi hành hung một người khác.
Ngoài ra, cần phân biệt tort với breach of contract (vi phạm hợp đồng). breach of contract xảy ra khi một bên không thực hiện đúng cam kết trong một thỏa thuận cụ thể, còn tort xảy ra khi một người vi phạm nghĩa vụ pháp lý chung, ngay cả khi giữa họ không hề có hợp đồng hay mối quan hệ trước đó.
Các loại hình phổ biến và lưu ý sử dụng
Trong thực tế, tort thường được chia thành ba nhóm chính dựa trên mức độ lỗi của người gây ra thiệt hại:
Intentional torts (Hành vi xâm phạm cố ý): Người gây hại chủ động thực hiện hành vi gây tổn thương, ví dụ như vu khống hoặc hành hung.
Negligence (Sự cẩu thả/vô ý): Đây là loại phổ biến nhất, xảy ra khi một người không cẩn trọng đúng mức dẫn đến thiệt hại cho người khác, ví dụ như tai nạn giao thông do chạy quá tốc độ.
Strict liability (Trách nhiệm nghiêm ngặt): Người gây hại phải chịu trách nhiệm bất kể họ có cố ý hay cẩu thả hay không, thường áp dụng trong các hoạt động cực kỳ nguy hiểm hoặc trách nhiệm đối với sản phẩm lỗi.
❌ Sai: Sử dụng tort để chỉ một tội ác hình sự nghiêm trọng mà không có yếu tố bồi thường dân sự.
✅ Đúng: The company was sued for a tort after the chemical leak contaminated the local water supply. (Công ty đã bị kiện vì một hành vi xâm phạm quyền dân sự sau khi vụ rò rỉ hóa chất làm ô nhiễm nguồn nước địa phương.)
Countable when referring to a specific legal cause of action or a particular instance of a civil wrong.
Ý nghĩa
Một sai phạm dân sự khiến người khiếu nại chịu tổn thất hoặc thiệt hại, dẫn đến trách nhiệm pháp lý cho người thực hiện hành vi đó
The company was sued for a tort after the chemical leak contaminated the local water supply.
Công ty đã bị kiện vì một hành vi xâm phạm quyền dân sự sau khi vụ rò rỉ hóa chất làm ô nhiễm nguồn nước địa phương.