affidavit
affidavit là một thuật ngữ pháp lý chuyên biệt, dùng để chỉ một bản tuyên thệ bằng văn bản. Điểm mấu chốt của affidavit là nội dung trong đó phải được người lập cam kết là đúng sự thật trước một người có thẩm quyền (như công chứng viên hoặc thẩm phán). Nếu thông tin trong affidavit bị phát hiện là sai sự thật, người lập có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội khai man.
Phân biệt với các văn bản pháp lý khác
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn affidavit với các loại giấy tờ xác nhận khác. Cần lưu ý sự khác biệt sau:
affidavit đối lập với lời khai trực tiếp tại tòa (oral testimony). Trong khi lời khai trực tiếp diễn ra ngay tại phiên tòa, affidavit cho phép một người cung cấp bằng chứng bằng văn bản mà không nhất thiết phải có mặt trực tiếp tại thời điểm đó.
Khác với contract (hợp đồng) vốn là sự thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên, affidavit là lời khẳng định đơn phương về sự thật của một cá nhân.
So với statement (bản tường trình), affidavit có giá trị pháp lý cao hơn vì nó đi kèm với lời thề và được chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, affidavit thường được dịch là "bản tuyên thệ" hoặc "bản cam kết có tuyên thệ". Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo ngữ cảnh là trong môi trường pháp lý, tòa án hoặc các thủ tục hành chính chính thức.
Đúng: The witness submitted an affidavit to the judge. (Nhân chứng đã nộp một bản tuyên thệ cho thẩm phán.)
Sai: Sử dụng affidavit cho một lời hứa thông thường giữa bạn bè hoặc một ghi chú cá nhân.
Về mặt ngữ pháp, affidavit là một danh từ đếm được. Khi nói về việc lập bản tuyên thệ, người ta thường dùng các động từ như make, sign hoặc submit an affidavit.
Ý nghĩa
Một văn bản xác nhận bằng lời thề hoặc lời khẳng định, được dùng làm bằng chứng trước tòa
The witness submitted a sworn affidavit to the judge.
Nhân chứng đã nộp một bản tuyên thệ cho thẩm phán.