cutting
Từ này mang một năng lượng sắc bén và quyết đoán. Khi được dùng với nghĩa vật lý, nó ám chỉ một sự đứt gãy dứt khoát hoặc một sự phân tách chính xác.
Khi áp dụng vào lời nói hoặc hành vi, từ cutting gợi lên hình ảnh một lưỡi dao cắt phăng lớp vỏ bọc xã hội, cho thấy một sự tàn nhẫn có chủ đích và chuẩn xác, thay vì sự thô lỗ hay vụng về.
Countable when referring to a plant snippet used for propagation. Uncountable when referring to the general act or process of slicing.
Ý nghĩa
Chia nhỏ hoặc mở một thứ gì đó bằng công cụ sắc bén
He is cutting the cake into slices.
Anh ấy đang cắt chiếc bánh thành nhiều lát.
Giảm bớt số lượng, kích thước hoặc quy mô của một thứ gì đó
The company is cutting costs this quarter.
Công ty đang cắt giảm chi phí trong quý này.
Gây ra cảm giác đau đớn về mặt cảm xúc hoặc làm nhục một cách gay gắt
Her cutting remarks left him speechless.
Những lời nhận xét cay nghiệt của cô ấy khiến anh ta không thốt nên lời.
Một phần của cây được dùng để ghép hoặc trồng mới
She took a cutting from the ivy plant.
Cô ấy đã lấy một cành chiết từ cây thường xuân.