barcode
barcode chủ yếu được sử dụng để chỉ hệ thống nhận diện sản phẩm tự động trong thương mại và quản lý kho vận. Trong tiếng Việt, từ này được dịch nhất quán là "mã vạch". Điểm quan trọng cần lưu ý là barcode không chỉ đơn thuần là những đường kẻ sọc, mà là một phương thức mã hóa dữ liệu để máy quét có thể đọc nhanh chóng, giúp loại bỏ sai sót do nhập liệu thủ công.
Phân biệt giữa danh từ và động từ
Trong tiếng Anh, barcode vừa có thể đóng vai trò là danh từ, vừa là động từ. Khi là danh từ, nó chỉ chính cái mã vạch được in trên bao bì. Khi là động từ, nó mô tả hành động gắn hoặc in mã vạch lên một vật phẩm để phục vụ mục đích theo dõi.
Danh từ: The scanner couldn't read the barcode (Máy quét không thể đọc được mã vạch).
Động từ: We need to barcode all the new inventory (Chúng ta cần dán mã vạch cho tất cả hàng tồn kho mới).
Lưu ý về thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ barcode với QR code (mã QR). Mặc dù cả hai đều là mã vạch, nhưng barcode thường là mã vạch một chiều (1D) gồm các đường kẻ sọc dọc, trong khi QR code là mã vạch hai chiều (2D) dạng ô vuông. Trong giao tiếp chuyên môn, nếu bạn nói barcode, người nghe thường hình dung đến loại mã vạch truyền thống trên sản phẩm siêu thị hơn là mã QR.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa việc "quét" (scan) và "dán" (barcode as a verb). Hãy nhớ rằng scan là hành động dùng máy đọc thông tin từ mã vạch, còn barcode (động từ) là hành động tạo ra hoặc gắn mã đó lên sản phẩm.
Ý nghĩa
Một dạng biểu diễn dữ liệu mà máy có thể đọc được, bao gồm các đường thẳng song song với độ rộng và khoảng cách khác nhau, chủ yếu được dùng để nhận diện sản phẩm trong bán lẻ và hậu cần
The cashier scanned the barcode on the cereal box to determine the price.
Nhân viên thu ngân đã quét mã vạch trên hộp ngũ cốc để xác định giá tiền.
Đánh dấu một sản phẩm hoặc món đồ bằng mã vạch nhằm mục đích theo dõi hoặc nhận diện tự động
The warehouse staff had to barcode every incoming shipment before storing them on the shelves.
Nhân viên kho phải dán mã vạch cho mọi lô hàng nhập kho trước khi xếp chúng lên kệ.