diode
Thuật ngữ này mô tả một loại van một chiều dành cho dòng điện. Đây là một từ ngữ mang tính kỹ thuật và chính xác, được sử dụng gần như độc quyền trong vật lý và kỹ thuật điện. Trong khi điện trở dùng để hạn chế dòng điện, thì diode lại điều phối hướng đi của dòng điện, tạo ra một sự bất đối xứng điện đặc thù.
Trong đời sống thường ngày, từ này thường được gắn liền với các điốt phát quang (LED), nơi đặc tính điện tử của linh kiện được tận dụng để tạo ra ánh sáng. Nó gợi lên trạng thái dòng chảy được kiểm soát và hiệu quả, trái ngược với sự hỗn loạn hoặc dòng chảy hai chiều thường thấy ở các vật liệu dẫn điện đơn giản hơn.
Dùng để đếm các linh kiện điện tử riêng lẻ trên một bảng mạch.
Ý nghĩa
Một linh kiện bán dẫn có hai cực, chỉ cho phép dòng điện chạy theo một chiều duy nhất
"The circuit uses a diode to prevent reverse polarity."
Mạch điện sử dụng một `diode` để ngăn chặn hiện tượng ngược cực.