interjection
thán từ / lời xen ngang
Danh từ
Số nhiều: interjections
Ý nghĩa
Danh từthán từ
Một từ hoặc cụm từ được dùng để diễn đạt một cảm xúc mạnh mẽ hoặc đột ngột, về mặt ngữ pháp độc lập với phần còn lại của câu
"Wow, that is an incredible view!"
Chà, khung cảnh thật tuyệt vời!
Danh từlời xen ngang
Một lời nhận xét hoặc sự ngắt lời đột ngột trong một cuộc hội thoại hoặc một bài phát biểu
"The speaker was interrupted by a loud interjection from the back of the room."
Người nói thường xuyên bị ngắt quãng bởi một lời xen ngang lớn từ phía cuối phòng.