intuitive
intuitive mô tả khả năng hiểu hoặc biết một điều gì đó một cách tự nhiên, tức thời mà không cần thông qua phân tích logic, suy luận chi tiết hay đào tạo bài bản. Trong tiếng Việt, từ này có sự chuyển dịch ý nghĩa linh hoạt tùy theo đối tượng được mô tả.
Sắc thái sử dụng theo ngữ cảnh
Khi nói về con người, intuitive nhấn mạnh vào khả năng "cảm nhận" hoặc "trực giác". Nó khác với intelligent (thông minh) ở chỗ không tập trung vào tư duy logic mà tập trung vào sự nhạy bén của tâm hồn hoặc bản năng. Ví dụ, một người intuitive có thể nhận ra ai đó đang nói dối chỉ qua một ánh nhìn mà không cần bằng chứng cụ thể.
Khi nói về sản phẩm, công nghệ hoặc giao diện (như phần mềm, thiết bị điện tử), intuitive được dịch là "trực quan". Điều này có nghĩa là người dùng có thể biết cách vận hành ngay lập tức mà không cần đọc sách hướng dẫn. Một giao diện intuitive là giao diện thiết kế thuận theo thói quen tự nhiên của con người.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt intuitive với instinctive. Trong khi intuitive thường liên quan đến sự hiểu biết hoặc nhận thức (biết điều gì đó), thì instinctive lại thiên về phản xạ cơ thể hoặc hành động bản năng (làm điều gì đó). Ví dụ, việc rụt tay lại khi chạm vào vật nóng là instinctive, nhưng cảm thấy một dự án sẽ thất bại dù mọi số liệu đều tốt là intuitive.
❌ Một giao diện khó dùng: an unintuitive interface
✅ Một thiết kế dễ hiểu: an intuitive design
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này chủ yếu đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Khi muốn chuyển sang dạng danh từ để chỉ khả năng trực giác, hãy sử dụng intuition.
Ý nghĩa
Dựa trên những gì một người cảm thấy là đúng mà không cần lập luận có ý thức
"She had an intuitive feeling that something was wrong."
Cô ấy có một cảm giác trực giác rằng có điều gì đó không ổn.
Dễ dàng sử dụng hoặc hiểu mà không cần lập luận có ý thức hoặc hướng dẫn chuyên sâu
"The new software has a very intuitive user interface."
Phần mềm mới có giao diện người dùng rất trực quan.