rabbit
rabbit dùng để chỉ loài thỏ nói chung, một loài động vật gặm nhấm quen thuộc. Trong tiếng Anh, cần phân biệt rõ giữa rabbit và hare (thỏ rừng). Mặc dù cả hai đều được dịch là "con thỏ" trong tiếng Việt, nhưng hare thường lớn hơn, có tai và chân dài hơn, đồng thời có tập tính sinh học khác với rabbit. Khi nói về thú cưng hoặc thỏ nuôi trong nhà, từ rabbit là lựa chọn chính xác.
Sắc thái biểu cảm và thành ngữ
Trong văn hóa tiếng Anh, rabbit thường gắn liền với sự nhanh nhẹn hoặc sự nhút nhát. Một điểm đặc biệt mà người học tiếng Việt cần lưu ý là các thành ngữ chứa từ này không thể dịch sát nghĩa đen. Ví dụ, cụm từ down the rabbit hole không nói về việc rơi vào hang thỏ, mà ám chỉ việc bị cuốn vào một tình huống kỳ lạ, phức tạp hoặc một chuỗi các sự kiện khó kiểm soát mà không có lối thoát rõ ràng.
❌ Dịch sát nghĩa: "rơi xuống hang thỏ" (khi nói về một tình huống rắc rối)
✅ Dịch thoát ý: "bị cuốn vào một mê cung rắc rối" hoặc "sa vào một tình huống kỳ quái"
Lưu ý về ngữ pháprabbit là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về nhiều con thỏ, bạn sử dụng dạng số nhiều là rabbits. Trong các ngữ cảnh chuyên môn về chăn nuôi, từ này có thể được dùng để chỉ cả giống loài lẫn cá thể cụ thể.
Referring to individual animals of the species.
Ý nghĩa
Một loài động vật có vú nhỏ với đôi tai dài và chiếc đuôi ngắn, xù lông
The rabbit hopped across the garden.
Con thỏ nhảy băng qua khu vườn.