elephant
con voi
[C] Đếm được
Số nhiều: elephants
Từ này mang một sức nặng lớn về sự hiện diện vật lý và trí thông minh. Nó thường được dùng để gợi lên cảm giác về một sức mạnh dịu dàng hoặc một quy mô đồ sộ, không thể phủ nhận và không thể bị ngó lơ trong một căn phòng. Trong các bối cảnh xã hội, từ này thường đóng vai trò là biểu tượng cho một điều gì đó to lớn và hiển nhiên mà mọi người đang cố tình né tránh. Điều này tạo ra một sự mâu thuẫn giữa khả năng hiển hiện về mặt vật lý của con vật và sự vô hình về mặt tâm lý của chủ đề đang bị né tránh.
A single animal or a specific species.
Ý nghĩa
Danh từcon voi
Một loài động vật có vú ăn cỏ rất lớn, có vòi, ngà và tai to
"The elephant used its trunk to pick up a piece of fruit."
Con voi đã dùng vòi của mình để nhặt một miếng trái cây.