surmise
phỏng đoán / sự phỏng đoán
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: surmisedPhân từ 2: surmisedV-ing: surmising
surmise mang sắc thái của một sự phỏng đoán dựa trên những manh mối gián tiếp hoặc bằng chứng không đầy đủ, thay vì dựa trên sự thật hiển nhiên hay dữ liệu chính xác. Nó thường gợi lên cảm giác về một suy luận mang tính trực giác hoặc một giả định tạm thời trong khi chờ đợi thêm thông tin.
Ý nghĩa
Ngoại động từphỏng đoán
[~ that][~ something]
Hình thành một khái niệm hoặc ý kiến về điều gì đó mà không có bằng chứng chắc chắn
"The police surmise that the thief entered through the basement window."
Cảnh sát phỏng đoán rằng tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ tầng hầm.
Danh từsự phỏng đoán
Một giả định hoặc một dự đoán không dựa trên bằng chứng xác thực
"The entire theory is based on mere surmise rather than hard data."
Toàn bộ lý thuyết này dựa trên sự phỏng đoán thuần túy thay vì dữ liệu thực tế.