precariousness
precariousness mô tả một trạng thái thiếu ổn định, đầy rủi ro và không có gì đảm bảo cho tương lai. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự bấp bênh" hoặc "sự không ổn định", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào cảm giác lo âu vì một tình huống có thể sụp đổ hoặc trở nên tồi tệ bất cứ lúc nào.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: vật lý và trừu tượng. Về mặt vật lý, nó chỉ sự mất thăng bằng, dễ đổ ngã. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, precariousness thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc tâm lý xã hội để chỉ sự thiếu an toàn.
Ví dụ về kinh tế: financial precariousness (sự bấp bênh về tài chính) dùng để chỉ những người có thu nhập không ổn định, dễ rơi vào cảnh nghèo khó.
Ví dụ về chính trị: the precariousness of the peace treaty (sự mong manh của hiệp ước hòa bình) ám chỉ một thỏa thuận dễ dàng bị phá vỡ.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt precariousness với instability. Trong khi instability (sự bất ổn) là một thuật ngữ chung chỉ sự thay đổi liên tục hoặc thiếu cố định, thì precariousness mang hàm ý tiêu cực mạnh hơn, nhấn mạnh vào nguy cơ thất bại hoặc nguy hiểm tiềm tàng.
instability: Một hệ thống có thể bất ổn nhưng không nhất thiết là sẽ sụp đổ ngay lập tức.
precariousness: Một tình thế bấp bênh khiến người ta cảm thấy không an tâm vì rủi ro hiện hữu rất cao.
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một danh từ không đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý kết hợp với các tính từ như extreme (cực độ) hoặc inherent (vốn có) để làm rõ mức độ của sự bấp bênh.
Ý nghĩa
Trạng thái không chắc chắn, không ổn định, hoặc có khả năng bị sụp đổ hoặc thất bại
"The precariousness of the ceasefire left both nations on edge."
Sự bấp bênh của lệnh ngừng bắn khiến cả hai quốc gia đều trong trạng thái căng thẳng.
Đặc điểm của việc phải phụ thuộc vào may rủi hoặc ý muốn của người khác để sinh tồn hoặc thành công
"Many freelance workers struggle with the precariousness of their income."
Nhiều người làm việc tự do phải vật lộn với sự bấp bênh trong thu nhập của họ.