disintegrate
disintegrate mô tả quá trình một vật thể hoặc một hệ thống bị phá vỡ, tan rã thành những mảnh nhỏ hoặc thành phần cơ bản. Điểm mấu chốt của từ này là sự mất đi cấu trúc ban đầu, khiến vật thể không còn giữ được hình dạng hoặc chức năng vốn có.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong bối cảnh vật lý, disintegrate thường dùng cho những thứ bị mục nát theo thời gian hoặc bị phá hủy tức thì bởi một lực tác động cực mạnh. Nó khác với break (vỡ) ở chỗ break chỉ đơn giản là chia thành vài mảnh, còn disintegrate là tan rã hoàn toàn thành những mảnh vụn li ti hoặc bụi.
Trong bối cảnh trừu tượng, từ này mô tả sự sụp đổ của một tổ chức, một mối quan hệ hoặc một trạng thái tâm lý. Khi một liên minh hoặc một chính phủ disintegrate, điều đó có nghĩa là sự gắn kết giữa các thành viên đã biến mất hoàn toàn, dẫn đến sự tan rã không thể cứu vãn.
Ví dụ về vật lý: The old document disintegrated in my hands (Tờ tài liệu cũ nát vụn ngay trên tay tôi).
Ví dụ về trừu tượng: The empire began to disintegrate after the death of the emperor (Đế chế bắt đầu tan rã sau cái chết của vị hoàng đế).
Lưu ý về thuật ngữ chuyên ngành
Trong vật lý hạt nhân, disintegrate được dùng để chỉ quá trình phân rã phóng xạ. Người học cần phân biệt rõ giữa nghĩa thông thường (tan rã/mục nát) và nghĩa kỹ thuật này để tránh nhầm lẫn trong các văn bản khoa học.
Về mặt ngữ pháp, đây là một nội động từ khi mô tả việc một thứ tự tan rã, và là ngoại động từ khi một tác nhân bên ngoài làm cho thứ đó phân rã.
Ý nghĩa
Vỡ ra thành những mảnh hoặc hạt nhỏ, thường là do bị mục nát, phản ứng hóa học hoặc lực vật lý
"The ancient parchment began to disintegrate as soon as it was touched."
Tờ giấy da cổ bắt đầu phân rã ngay khi vừa chạm vào.
Khiến một thứ gì đó vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ hoặc làm mất đi sự gắn kết về cấu trúc
"The intense heat of the reentry process can disintegrate a spacecraft if the heat shield fails."
Nhiệt độ cực cao của quá trình quay trở lại bầu khí quyển có thể làm tan rã một con tàu vũ trụ nếu tấm chắn nhiệt bị hỏng.
Mất đi sức mạnh, sự tổ chức hoặc sự thống nhất và sụp đổ hoàn toàn
"The political coalition began to disintegrate after the scandal became public."
Liên minh chính trị bắt đầu tan rã sau khi vụ bê bối bị công khai.