tenuous
/ˈtɛn.ju.əs/
tenuous mang sắc thái mô tả sự thiếu bền vững, mỏng manh hoặc không chắc chắn, thường được dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Khi dùng với nghĩa vật lý, nó gợi lên hình ảnh một sợi dây hoặc một cấu trúc cực kỳ mảnh khảnh, dễ đứt hoặc dễ bị phá vỡ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, tenuous thường được dùng để chỉ những mối quan hệ, lập luận hoặc bằng chứng vốn rất mong manh, thiếu cơ sở vững chắc và có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt tenuous với fragile và slender. Trong khi fragile nhấn mạnh vào khả năng dễ bị vỡ hoặc hư hỏng do tác động vật lý (như thủy tinh), và slender thường mang nghĩa tích cực để chỉ sự mảnh mai, thanh thoát của vóc dáng, thì tenuous lại nhấn mạnh vào sự thiếu hụt về cường độ, sức mạnh hoặc tính logic.
tenuous: Một lập luận mong manh (thiếu bằng chứng thuyết phục).
fragile: Một chiếc bình dễ vỡ (dễ bị tác động vật lý).
slender: Một dáng người mảnh khảnh (vẻ đẹp thanh tú).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, cả tenuous và slender đều có thể dịch là "mảnh khảnh" hoặc "mong manh", nhưng hãy cẩn thận để không nhầm lẫn. Nếu bạn muốn nói về một mối liên kết lỏng lẻo hoặc một lý lẽ không thuyết phục, hãy dùng tenuous. Nếu dùng slender trong ngữ cảnh này, câu văn sẽ trở nên sai lệch về nghĩa.
Đúng: a tenuous connection (một mối liên hệ mong manh).
Sai: a slender connection (không dùng để chỉ sự thiếu chắc chắn của một mối quan hệ).
Về mặt ngữ pháp, tenuous là một tính từ mô tả tính chất, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Ý nghĩa
Có cấu trúc rất mảnh hoặc mịn
The spider web was a tenuous thread of silk.
Mạng nhện là một sợi tơ mảnh khảnh.
Rất yếu hoặc nhẹ; thiếu sức mạnh hoặc cơ sở vững chắc
The link between the two crimes was tenuous at best.
Mối liên hệ giữa hai vụ tội phạm cùng lắm cũng chỉ là mong manh.