shear
Từ shear mang một nghĩa đặc thù về việc cắt bằng cách trượt lưỡi kéo thay vì chặt hay băm. Khi dùng cho động vật, nó ám chỉ việc loại bỏ lớp lông bề mặt một cách chính xác mà không làm tổn thương da. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, khác với các cách cắt thông thường do sử dụng dụng cụ và kỹ thuật riêng biệt.
Trong lĩnh vực kỹ thuật và khí tượng học, thuật ngữ này mô tả một sự hỏng hóc về cấu trúc hoặc sự đứt gãy dữ dội khi các lớp vật chất chuyển động theo hướng ngược nhau. Điều này tạo ra cảm giác mất ổn định hoặc đứt gãy đột ngột, chuyển từ trạng thái gắn kết sang trạng thái tách rời dưới áp lực cực hạn.
Có thể đếm được khi đề cập đến một trường hợp đứt gãy cấu trúc cụ thể (a shear). Không đếm được khi nói về hiện tượng khí quyển hoặc lực vật lý (wind shear).
Ý nghĩa
Cắt lông cừu hoặc lông của các loài động vật khác
"The farmer began to shear the sheep in early spring."
Người nông dân bắt đầu xén lông cừu vào đầu mùa xuân.
Cắt kim loại hoặc vật liệu cứng bằng dụng cụ cắt chuyên dụng, thường bằng cách trượt hai lưỡi kéo qua nhau
"Industrial machines are used to shear the steel plates into precise sheets."
Các máy công nghiệp được sử dụng để cắt những tấm thép thành các tấm phẳng chính xác.
Bị gãy hoặc trượt ra dọc theo một mặt yếu do các lực đối lập tác động
"The bolt began to shear under the extreme pressure of the engine."
Chiếc bu lông bắt đầu bị đứt do áp lực cực lớn của động cơ.
Một ứng suất tạo ra bởi áp lực tác động song song với một bề mặt, khiến các lớp trượt lên nhau
"Wind shear can create dangerous conditions for aircraft during takeoff and landing."
Đứt gió có thể tạo ra những điều kiện nguy hiểm cho máy bay trong quá trình cất cánh và hạ cánh.