D
Dicread
HomeDictionarySshear

shear

xén lông / cắt tấm / đứt gãy / độ đứt gió
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: shearsQuá khứ: shearedPhân từ 2: shearedV-ing: shearing

shear là mt từ đa nghĩa vi cácng dng khác nhau tùy thuc vào lĩnh vc, tnông nghip, cơ khí cho đến khí tượng hc. Đim chung ct lõi ca tnày là hành động ct hoc làm đứt mt vt thbng lc tác động song song hoc trượt, thay vì ct vuông góc.

Countable when referring to a specific instance of structural failure (a shear). Uncountable when referring to the atmospheric phenomenon or the physical force (wind shear).

Ý nghĩa

Ngoại động từxén lông
[~ sheep][~ animals]

Cắt lông hoặc tóc của cừu hoặc các loài động vật khác

The farmer began to shear the sheep in early spring.

Người nông dân bắt đầu xén lông cừu vào đầu mùa xuân.

Ngoại động từcắt tấm
[~ metal][~ hard material]

Cắt xuyên qua kim loại hoặc vật liệu cứng bằng công cụ cắt, thường bằng cách trượt hai lưỡi dao qua nhau

Industrial machines are used to shear the steel plates into precise sheets.

Các máy móc công nghiệp được sử dụng để cắt các tấm thép thành những tấm mỏng chính xác.

Nội động từđứt gãy
[~ bolts][~ pins][~ materials]

Bị gãy hoặc trượt ra dọc theo một mặt phẳng yếu do các lực đối lập

The bolt began to shear under the extreme pressure of the engine.

Chiếc bu lông bắt đầu bị đứt gãy dưới áp lực cực lớn của động cơ.

Danh từđộ đứt gió

Một ứng suất tạo ra bởi áp lực tác động song song với một bề mặt, khiến các lớp trượt lên nhau

Wind shear can create dangerous conditions for aircraft during takeoff and landing.

Độ đứt gió có thể tạo ra những điều kiện nguy hiểm cho máy bay trong quá trình cất cánh và hạ cánh.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error