heel
heel chủ yếu được dùng để chỉ bộ phận vật lý của cơ thể hoặc đồ vật, nhưng điểm gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là sự chuyển đổi sang nghĩa bóng để chỉ tính cách con người. Trong khi nghĩa đen rất rõ ràng, nghĩa bóng của heel mang sắc thái khinh bỉ mạnh mẽ, ám chỉ một người thiếu đạo đức hoặc hèn hạ.
Countable when referring to a specific body part, a shoe component, or a despicable person. Uncountable when referring to the general concept of the rear part of a loaf of bread.
Ý nghĩa
Phần phía sau của bàn chân người, nằm dưới mắt cá chân
He has a callus on his heel.
Anh ấy có một vết chai ở gót chân.
Phần phía sau của một chiếc giày hoặc ủng
The heel of my boot snapped off.
Gót chiếc ủng của tôi đã bị gãy.
Phần cuối của một ổ bánh mì
I always leave the heel of the bread in the bag.
Tôi luôn để lại mẩu bánh mì cuối cùng trong túi.
Một người không danh dự hoặc đáng khinh bỉ
That guy is a real heel for cheating on her.
Gã đó thật là một kẻ tồi tệ khi phản bội cô ấy.
Đi theo sát phía sau một ai đó hoặc một cái gì đó
The puppy heeled beside its owner.
Chú chó con đi theo sát chủ của nó.
Di chuyển về phía gót chân của người điều khiển, thường dùng cho chó
The golden retriever heeled perfectly.
Chú chó Golden Retriever đã đi cạnh chân một cách hoàn hảo.