pay
Thuật ngữ này xoay quanh khái niệm trao đổi, cho dù đó là trao đổi bằng tiền tệ, cảm xúc hay hệ quả.
Mặc dù từ pay thường mô tả một giao dịch thương mại bình thường, nhưng nó mang sức nặng lớn trong các bối cảnh đạo đức hoặc nhân quả, nơi sự trao đổi không phải là một lựa chọn mà là sự trả giá tất yếu cho những hành vi trong quá khứ.
Used as a mass noun when referring to the general concept of salary or wages, such as saying the pay is too low.
Ý nghĩa
Đưa một khoản tiền cho ai đó để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ
I will pay the cashier for the groceries.
Tôi sẽ trả tiền cho thu ngân cho các món đồ tạp hóa.
Trao hoặc bày tỏ điều gì đó, chẳng hạn như sự chú ý hoặc lời khen ngợi, cho một người hoặc một vật
You should pay more attention to the details of the contract.
Bạn nên dành nhiều sự chú ý hơn đến các chi tiết của hợp đồng.
Mang lại lợi nhuận hoặc cung cấp một phần thưởng về tài chính
The investment began to pay well after the first year.
Khoản đầu tư bắt đầu sinh lời tốt sau năm đầu tiên.
Số tiền mà một nhân viên kiếm được cho công việc đã thực hiện
The company offers a competitive starting pay for new graduates.
Công ty đưa ra mức lương khởi điểm cạnh tranh cho những sinh viên mới tốt nghiệp.