pedicure
pedicure dùng để chỉ một quy trình làm đẹp chuyên sâu cho bàn chân và móng chân, không chỉ đơn thuần là việc cắt móng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chăm sóc móng chân" hoặc "làm móng chân", nhưng về mặt ngữ nghĩa, nó bao hàm cả các bước vệ sinh, tẩy tế bào chết và massage để cải thiện sức khỏe cũng như thẩm mỹ cho bàn chân.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ pedicure với manicure. Trong khi pedicure tập trung vào bàn chân (tiền tố ped- trong tiếng Latinh nghĩa là chân), thì manicure tập trung vào bàn tay (tiền tố man- nghĩa là tay). Hai dịch vụ này thường được cung cấp song song tại các tiệm làm móng (nail salon).
pedicure: chăm sóc móng chân
manicure: chăm sóc móng tay
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn pedicure với việc cắt móng chân thông thường tại nhà. pedicure mang sắc thái của một liệu pháp làm đẹp chuyên nghiệp, thường bao gồm các bước như ngâm chân, tẩy da chết và sơn móng.
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể được sử dụng linh hoạt như một danh từ (chỉ dịch vụ/liệu pháp) hoặc một động từ (chỉ hành động thực hiện liệu pháp đó).
Khi là danh từ: I have an appointment for a pedicure (Tôi có một cuộc hẹn để chăm sóc móng chân).
Khi là động từ: She is getting a pedicure (Cô ấy đang được chăm sóc móng chân).
Về mặt ngữ pháp, pedicure là một danh từ đếm được, vì vậy khi nói về một lần thực hiện dịch vụ, bạn cần sử dụng mạo từ a phía trước.
Ý nghĩa
Một liệu pháp làm đẹp cho bàn chân và móng chân, thường bao gồm việc cắt tỉa, tạo hình, sơn móng và tẩy tế bào chết cho da
She booked a pedicure to prepare her feet for the summer.
Cô ấy đã đặt lịch chăm sóc móng chân để chuẩn bị cho mùa hè.
Thực hiện liệu pháp làm đẹp cho bàn chân và móng chân của một người
The technician will pedicure your feet using a soothing lavender scrub.
Kỹ thuật viên sẽ chăm sóc móng chân cho bạn bằng một loại tẩy tế bào chết hương oải hương dịu nhẹ.