top
Từ top đóng vai trò như một dấu mốc không gian linh hoạt, dùng để chỉ điểm cao nhất của một vật thể hoặc vị trí cao nhất trong một hệ thống phân cấp. Khi được dùng làm danh từ, nó xác định một giới hạn trên về mặt vật lý hoặc khái niệm, thường được xem là mục tiêu hoặc điểm cuối của quá trình leo lên.
Khi đóng vai trò là một động từ, từ này chuyển từ trạng thái vị trí tĩnh sang hành động động, nhấn mạnh việc vượt qua một giới hạn nào đó. Điều này tạo ra một sự kết nối về nghĩa giữa độ cao vật lý và sự vượt trội về chất lượng, chẳng hạn như việc leo lên đỉnh một ngọn đồi cũng tương tự như việc phá vỡ một kỷ lục doanh số.
Đếm được khi chỉ một đỉnh cụ thể hoặc một món đồ may mặc; không đếm được khi chỉ vị trí tổng quát.
Ý nghĩa
Phần cao nhất hoặc điểm cao nhất của một thứ gì đó
"The top of the mountain is covered in snow."
Đỉnh núi bị tuyết bao phủ.
Cụm từ kết hợp
top priority
ưu tiên hàng đầu
This project is our top priority.
Dự án này là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
top secret
tối mật
The documents were marked top secret.
Các tài liệu được đánh dấu là tối mật.
top gear
tốc độ tối đa
The economy is finally shifting into top gear.
Nền kinh tế cuối cùng cũng đang chuyển sang tốc độ tối đa.
top shelf
kệ trên cùng, chất lượng cao
Keep the expensive wine on the top shelf.
Hãy để chai rượu vang đắt tiền ở kệ trên cùng.
top notch
tuyệt vời, chất lượng cao nhất
Her performance was absolutely top notch.
Màn trình diễn của cô ấy hoàn toàn tuyệt vời.
Cụm động từ
top off
hoàn tất, kết thúc
He topped off the evening with a glass of champagne.
Anh ấy đã kết thúc buổi tối bằng một ly sâm panh.