acidic
có tính axit / chua / cay nghiệt
Tính từ
So sánh hơn: more acidicSo sánh nhất: most acidic
Ý nghĩa
Tính từcó tính axit
Có các đặc tính của một axit, cụ thể là có độ pH thấp hơn 7,0
"The soil in this region is too acidic for most garden vegetables."
Đất ở vùng này quá chua đối với hầu hết các loại rau trong vườn.
Tính từchua
Có vị sắc, chua hoặc chát đặc trưng của các axit
"The lemon juice gave the sauce a bright, acidic flavor."
Nước cốt chanh đã mang lại cho nước sốt một hương vị chua tươi sáng.
Tính từcay nghiệt
Được đặc trưng bởi giọng điệu sắc sảo, gay gắt hoặc châm chọc trong lời nói hoặc cách cư xử
"Her acidic comments during the meeting left several colleagues feeling offended."
Những lời nhận xét cay nghiệt của cô ấy trong cuộc họp đã khiến một vài đồng nghiệp cảm thấy bị xúc phạm.