marinade
marinade dùng để chỉ hỗn hợp chất lỏng (thường gồm dầu, axit như giấm hoặc nước cốt chanh, và các loại gia vị) được dùng để ngâm thực phẩm trước khi chế biến. Mục đích chính của marinade là để tăng hương vị và làm cho thực phẩm (đặc biệt là thịt) trở nên mềm hơn.
Phân biệt giữa danh từ và động từ
Một lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ marinade (nước xốt ướp) và động từ marinate (ướp). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là "ướp", nhưng trong tiếng Anh, chúng có vai trò ngữ pháp hoàn toàn khác nhau:
marinade (danh từ): Chỉ chính cái hỗn hợp chất lỏng đó. Ví dụ: The marinade is too salty (Nước xốt ướp quá mặn).
marinate (động từ): Chỉ hành động ngâm thực phẩm vào nước xốt. Ví dụ: Marinate the chicken for two hours (Hãy ướp thịt gà trong hai giờ).
Sự khác biệt với các thuật ngữ tương tự
Cần phân biệt marinade với dressing (nước xốt trộn salad) hoặc sauce (nước xốt nói chung). Trong khi sauce thường được dùng để rưới lên món ăn sau khi đã nấu chín hoặc nấu cùng lúc, thì marinade bắt buộc phải được sử dụng trước khi nấu. Một số loại marinade có thể được cô đặc lại thành glaze (lớp phủ bóng) trong quá trình nướng, nhưng bản chất ban đầu của nó là chất lỏng dùng để ngâm.
Lưu ý về ngữ phápmarinade là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể dùng a marinade khi nói về một công thức cụ thể hoặc marinades khi nói về nhiều loại nước xốt ướp khác nhau.
Ý nghĩa
Một hỗn hợp chất lỏng gồm dầu, axit và gia vị dùng để ngâm thực phẩm nhằm tăng hương vị hoặc làm mềm thực phẩm trước khi nấu
The chicken was left in a spicy marinade for twelve hours.
Thịt gà được ngâm trong nước xốt ướp cay trong mười hai giờ.