sour
/ˈsaʊə/
Từ này gợi lên một cảm giác nhói và gắt—cả về mặt vật lý trên đầu lưỡi lẫn về mặt cảm xúc trong trái tim. Nó mô tả sự chuyển đổi từ một điều gì đó dễ chịu hoặc bình thường sang một điều gì đó khắc nghiệt và khó chịu.
Trong bối cảnh cảm giác, từ này mang tính trung lập nhưng mạnh mẽ. Khác với bitter (đắng), vốn thường mang lại cảm giác như thuốc hoặc khó chịu, sour (chua) có thể là điều mong muốn (như quả chanh) hoặc là dấu hiệu của sự hư hỏng (như sữa bị ôi thiu).
Về mặt cảm xúc, nó mô tả một loại tiêu cực cụ thể: sự phẫn uất nảy sinh từ nỗi thất vọng. Một người sour (cau có) không chỉ đơn thuần là tức giận; họ bị cay cú, thường là vì họ cảm thấy mình bị đối xử bất công hoặc không đạt được điều gì đó.
Khi được dùng như một động từ, từ này nhấn mạnh vào quá trình suy thoái. Nó gợi ý một sự trượt dài chậm chạp dẫn đến sự rối loạn, nơi mà một mối quan hệ hoặc một chất nào đó trở nên bị hỏng theo thời gian.
Ý nghĩa
Có vị axit giống như chanh hoặc giấm
"The unripe grapes were far too sour to eat."
Những quả nho chưa chín quá chua để có thể ăn được.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự phẫn uất, tức giận hoặc thất vọng
"He gave a sour look after losing the competition."
Anh ấy lộ vẻ cau có sau khi thua cuộc trong cuộc thi.
Trở nên có vị axit hoặc bị hỏng do quá trình lên men
"The milk will sour if it is left out of the refrigerator."
Sữa sẽ bị ôi thiu nếu để bên ngoài tủ lạnh.
Khiến điều gì đó trở nên tồi tệ, khó chịu hoặc đầy oán hận
"Their constant arguing eventually soured their friendship."
Việc tranh cãi liên tục cuối cùng đã làm rạn nứt tình bạn của họ.