tangy
/ˈtæŋiː/
tangy được dùng để mô tả một hương vị mạnh, sắc nét, thường là sự kết hợp giữa vị chua và một chút hăng hoặc nồng, tạo cảm giác kích thích vị giác một cách sảng khoái. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chua thanh" hoặc "vị chua đậm đà", nhưng nó mang sắc thái tích cực, gợi lên sự tươi mới và hấp dẫn thay vì cảm giác chua gắt gây khó chịu.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt tangy với một số từ khác cũng mô tả vị chua để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
sour: Đây là từ chung nhất để chỉ vị chua. Tuy nhiên, sour có thể mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như sữa bị hỏng (sour milk) hoặc một thái độ gắt gỏng. Trong khi đó, tangy luôn mang hàm ý dễ chịu và ngon miệng.
acidic: Từ này mang tính kỹ thuật hoặc hóa học hơn, mô tả nồng độ axit cao. Một loại rượu vang có thể bị coi là quá acidic (chua gắt/chát) nếu nó gây khó chịu cho người uống, trong khi tangy lại mô tả một sự cân bằng thú vị.
tart: Thường dùng cho những loại trái cây có vị chua tự nhiên và mạnh (như quả mọng hoặc táo xanh). tart thiên về độ chua thuần túy, còn tangy thường bao hàm cả mùi hương nồng đặc trưng đi kèm.
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụtangy thường xuất hiện trong các bài đánh giá ẩm thực, mô tả các món ăn có thành phần như chanh, cam, giấm hoặc sữa chua.
Đúng: a tangy lemon dressing (một loại sốt chanh có vị chua thanh).
Sai: Không nên dùng tangy để mô tả thực phẩm bị ôi thiu; trong trường hợp đó, hãy dùng sour.
Về mặt ngữ pháp, tangy là một tính từ mô tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối như be hoặc taste.
Ý nghĩa
Có hương vị hoặc mùi hăng, nồng hoặc axit; chua một cách dễ chịu
The lemon zest gave the cake a bright, tangy finish.
Vỏ chanh đã mang lại cho chiếc bánh một hậu vị tươi sáng và chua thanh.