wasteful
lãng phí / gây ô nhiễm
Tính từ
So sánh hơn: more wastefulSo sánh nhất: most wasteful
Ý nghĩa
Tính từlãng phí
Sử dụng hoặc chi tiêu nhiều hơn mức cần thiết hoặc hợp lý
"The company was criticized for its wasteful spending on luxury offices."
Công ty bị chỉ trích vì chi tiêu lãng phí cho các văn phòng xa hoa.
Tính từgây ô nhiễm
Tạo ra một lượng lớn rác thải hoặc ô nhiễm
"The current system of single-use plastics is incredibly wasteful to the environment."
Hệ thống nhựa dùng một lần hiện nay gây ô nhiễm môi trường một cách khủng khiếp.