indulgence
indulgence mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ sự tận hưởng cá nhân đến sự khoan dung hoặc một khái niệm tôn giáo đặc thù. Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa việc tự thưởng cho bản thân và việc nuông chiều người khác quá mức.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, indulgence thường được dùng để chỉ việc cho phép bản thân tận hưởng một điều gì đó mà bình thường ta sẽ hạn chế (như đồ ngọt, mua sắm xa xỉ). Sắc thái này mang tính chất "tự thưởng" và thường đi kèm với cảm giác tội lỗi nhẹ hoặc sự thừa nhận rằng điều này không thực sự cần thiết nhưng mang lại niềm vui.
Khi nói về mối quan hệ giữa người với người, indulgence lại mang nghĩa là sự nuông chiều, đáp ứng mọi yêu cầu một cách dễ dãi. Trong trường hợp này, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc thiếu kỷ luật hoặc gây ra tác động xấu đến tính cách của đối tượng được nuông chiều.
Một điểm đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo (Công giáo Rôma), indulgence là một thuật ngữ chuyên môn chỉ "phiếu ân xá". Đây là nghĩa hoàn toàn khác biệt và chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học dễ nhầm lẫn indulgence với một số từ có nghĩa gần giống trong tiếng Anh:
pampering: Cũng có nghĩa là nuông chiều, nhưng pampering thiên về việc chăm sóc cơ thể, làm cho thoải mái (như đi spa, massage) và mang sắc thái tích cực hơn. Trong khi đó, indulgence nhấn mạnh vào việc thỏa mãn ham muốn hoặc sở thích.
tolerance: Có nghĩa là sự khoan dung hoặc chịu đựng. Mặc dù indulgence đôi khi được dịch là sự khoan dung (ví dụ: xin sự thông cảm/khoan dung cho một sai sót), nhưng tolerance mang tính chất chấp nhận sự khác biệt hoặc chịu đựng điều khó chịu, còn indulgence là sự dễ dãi, không khắt khe.
Lưu ý về ngữ phápindulgence là một danh từ không đếm được khi nói về hành động nuông chiều hoặc sự khoan dung nói chung. Tuy nhiên, nó trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các "phiếu ân xá" cụ thể trong tôn giáo (ví dụ: indulgences).
Uncountable when referring to the general quality of being lenient or the act of pampering. Countable when referring to a specific luxury item or a specific church grant of pardon.
Ý nghĩa
Hành động hoặc việc cho phép bản thân tận hưởng một niềm vui cụ thể, thường là điều được coi là xa xỉ
Buying the expensive watch was a rare indulgence for him.
Mua chiếc đồng hồ đắt tiền đó là một sự nuông chiều bản thân hiếm hoi đối với anh ấy.
Hành động quá dễ dãi hoặc đáp ứng mọi mong muốn, ý thích bất chợt của một ai đó
Her parents' constant indulgence spoiled her as a child.
Sự nuông chiều liên tục của cha mẹ đã khiến cô ấy trở nên hư hỏng khi còn nhỏ.
Trong Giáo hội Công giáo Rôma, việc miễn giảm hình phạt tạm thời cho các tội lỗi thông qua một đặc ân của giáo hội
The sale of indulgences became a major point of contention during the Reformation.
Việc bán phiếu ân xá đã trở thành một điểm tranh chấp chính trong thời kỳ Cải cách.