gluttony
gluttony mô tả một sự thèm khát quá độ, không kiểm soát được, thường gắn liền với việc ăn uống. Trong văn hóa phương Tây, từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ vì nó được coi là một trong bảy tội lỗi chết người (seven deadly sins). Khi sử dụng, gluttony không chỉ đơn thuần là việc ăn nhiều, mà nhấn mạnh vào sự thiếu kỷ luật và lòng tham không đáy.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Từ này có thể được dùng theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ở nghĩa đen, nó chỉ sự tham ăn. Ở nghĩa bóng, nó mô tả sự khao khát mãnh liệt và không biết đủ đối với bất cứ điều gì, chẳng hạn như quyền lực, tiền bạc hoặc thông tin.
Cần phân biệt gluttony với greed. Trong khi greed (sự tham lam) tập trung vào việc muốn sở hữu nhiều hơn những gì mình có (thường là vật chất), thì gluttony nhấn mạnh vào hành động tiêu thụ quá mức để thỏa mãn khoái lạc tức thời.
Ví dụ về nghĩa đen: His gluttony led to severe health problems (Sự tham ăn của ông ấy đã dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng).
Ví dụ về nghĩa bóng: a gluttony for power (một sự thèm khát quyền lực vô độ).
Lưu ý về ngữ pháp
gluttony là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, hãy sử dụng tính từ gluttonous hoặc danh từ glutton (kẻ tham ăn).
Ý nghĩa
Thói quen hoặc hành động ăn uống quá mức
"His gluttony led to severe health problems in his middle age."
Sự tham ăn của ông ấy đã dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở tuổi trung niên.
Khao khát quá mức hoặc lòng tham đối với một điều gì đó, thường được dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tôn giáo
"The monk preached against the sins of pride and gluttony."
Vị tu sĩ đã thuyết giảng chống lại những tội lỗi của sự kiêu ngạo và tham lam.