exceed
vượt quá
/ɪkˈsiːd/
Ngoại động từ
Quá khứ: exceededPhân từ 2: exceededV-ing: exceeding
exceed mang nghĩa cơ bản là vượt quá một ngưỡng, một giới hạn hoặc một kỳ vọng nào đó. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vượt quá" hoặc "vượt mức". Điểm mấu chốt của exceed là sự so sánh giữa một giá trị thực tế với một mốc cố định hoặc một tiêu chuẩn đã được thiết lập sẵn.
Ý nghĩa
Ngoại động từvượt quá
[~ a limit][~ amount][~ or expectation]
Lớn hơn một con số hoặc một lượng cụ thể; vượt ra ngoài một giới hạn đã định
The driver was fined because his speed exceeded the legal limit.
Tài xế đã bị phạt vì tốc độ của anh ta vượt quá giới hạn cho phép.