outstrip
outstrip mang hàm ý về sự vượt trội một cách rõ rệt, thường nhấn mạnh vào tốc độ, số lượng hoặc mức độ phát triển. Từ này không chỉ đơn thuần là "vượt qua" mà còn gợi lên hình ảnh một đối tượng bỏ xa đối tượng kia, tạo ra một khoảng cách đáng kể về thành tựu hoặc quy mô.
Sắc thái sử dụng
Trong bối cảnh vật lý hoặc thể thao, outstrip mô tả việc chạy nhanh hơn hoặc di chuyển nhanh hơn để bỏ xa đối thủ. Tuy nhiên, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trừu tượng như kinh tế, công nghệ hoặc năng lực cá nhân.
Khi nói về số lượng: outstrip thường dùng để chỉ việc nhu cầu vượt quá khả năng cung ứng (demand outstrips supply).
Khi nói về năng lực: nó ám chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức phát triển nhanh hơn, hiệu quả hơn đối thủ cạnh tranh.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt outstrip với một số từ có nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:
outstrip so với surpass: Trong khi surpass nhấn mạnh vào việc đạt được một tiêu chuẩn cao hơn hoặc tốt hơn (về chất lượng), thì outstrip nhấn mạnh vào tốc độ phát triển hoặc số lượng vượt trội.
outstrip so với exceed: exceed thường dùng cho các con số, giới hạn hoặc định mức (ví dụ: vượt quá tốc độ cho phép), trong khi outstrip mang tính chất cạnh tranh hoặc so sánh giữa hai thực thể đang cùng vận động.
Lưu ý về ngữ pháp
outstrip là một ngoại động từ, theo sau nó luôn là một tân ngữ trực tiếp (người hoặc vật bị vượt qua). Từ này không đi kèm với các giới từ như "than" hay "over".
❌ Sai: outstrip than the competitor
✅ Đúng: outstrip the competitor
Ý nghĩa
Di chuyển nhanh hơn và vượt qua một người hoặc động vật khác trong một cuộc đua hoặc cuộc thi
"The sprinter managed to outstrip his rivals in the final fifty meters."
Vận động viên chạy người Kenya đã xoay xở để vượt xa các đối thủ của mình trong vòng cuối cùng của cuộc chạy marathon.
Vượt qua ai đó hoặc điều gì đó về chất lượng, số lượng, mức độ hoặc thành tựu
"The demand for the new smartphone continues to outstrip the available supply."
Nhu cầu về chiếc điện thoại thông minh mới nhanh chóng bắt đầu vượt quá nguồn cung hiện có.
Thành công hoặc hiệu quả hơn một người hoặc một tổ chức khác trong một khoảng thời gian
Các công ty nhỏ thường vượt mặt các tập đoàn lớn hơn về khả năng linh hoạt và đổi mới.