clan
Từ này gợi lên cảm giác mạnh mẽ về lòng trung thành với tổ tiên và mối quan hệ huyết thống, thường mang theo sức nặng của truyền thống lịch sử. Nó ám chỉ một sợi dây liên kết mang tính kế thừa hơn là sự lựa chọn, tạo nên một bầu không khí bảo vệ quyết liệt và sự đoàn kết nội bộ chặt chẽ trước những người bên ngoài.
Trong các bối cảnh xã hội hiện đại, thuật ngữ này được dùng để mô tả những vòng tròn xã hội gắn kết chặt chẽ, mô phỏng theo động lực của gia đình. Cách dùng này thường ngụ ý một mức độ bí mật hoặc độc quyền, nơi nhóm hoạt động với một bản sắc chung khiến họ trở nên khác biệt rõ rệt với phần còn lại của xã hội.
Countable when referring to a specific organized kinship group or a small clique of friends.
Ý nghĩa
Một nhóm các gia đình có mối quan hệ huyết thống gần gũi và gắn kết chặt chẽ
The Highland clan gathered for the annual meeting.
Gia tộc vùng Cao nguyên đã tập hợp cho cuộc họp thường niên.
Một nhóm nhỏ, khép kín gồm những người có cùng sở thích hoặc niềm tin
The tech clan spent the entire weekend coding in the basement.
Nhóm những người đam mê công nghệ đã dành cả cuối tuần để lập trình dưới tầng hầm.