tribe
Từ này mang một sức nặng lịch sử đáng kể, chuyển dịch từ một mô tả thuần túy về mặt nhân chủng học đối với các cấu trúc xã hội bản địa sang một thuật ngữ tiếng lóng hiện đại để chỉ sự gắn kết về mặt cảm xúc. Ở nghĩa truyền thống, nó gợi lên hình ảnh về quan hệ huyết thống, lòng trung thành với tổ tiên và vùng lãnh thổ chung, thường ngụ ý về một cộng đồng khép kín với những luật lệ nội bộ riêng.
Trong cách sử dụng đương đại, thuật ngữ này thường được dùng lại để mô tả một cộng đồng được chọn lọc gồm những cá nhân cùng chí hướng. Cách áp dụng hiện đại này loại bỏ yêu cầu về mối quan hệ huyết thống sinh học, thay thế bằng cảm giác chia sẻ chung niềm đam mê hoặc sự tương đồng về tư tưởng, thường được dùng để mô tả các tiểu văn hóa ngách hoặc những nhóm người hâm mộ trung thành.
Countable when referring to a specific ethnic or social group.
Ý nghĩa
Một phân chia xã hội trong một xã hội truyền thống bao gồm các gia đình hoặc cộng đồng được liên kết bởi các mối quan hệ xã hội, kinh tế, tôn giáo hoặc huyết thống
The anthropologists studied the customs of the local tribe.
Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu phong tục của bộ lạc địa phương.
Một nhóm người chia sẻ chung sở thích, bản sắc hoặc hệ thống niềm tin, thường được dùng trong bối cảnh xã hội hiện đại
She finally found her tribe in the local underground poetry scene.
Cuối cùng cô ấy đã tìm thấy những người cùng chí hướng trong cộng đồng thơ ca ngầm tại địa phương.