cultural
Thuật ngữ này mô tả bản sắc tập thể của một xã hội, bao hàm mọi thứ từ nghệ thuật cao cấp và văn học cho đến những thói quen đời thường và các quy tắc xã hội ngầm định của một cộng đồng. Từ này mang sắc thái trung lập và rộng nghĩa, có thể chuyển sang hướng trang trọng khi đề cập đến nghệ thuật, hoặc thiên về góc độ xã hội học khi thảo luận về các truyền thống dân tộc và chuẩn mực hành vi.
Mặc dù thường được dùng như một tính từ tiêu chuẩn, từ này thường xuyên xuất hiện trong các cụm từ ghép như di sản văn hóa hoặc chiếm dụng văn hóa, nhằm xác định góc nhìn cụ thể về xã hội loài người đang được phân tích. Vì đóng vai trò là từ bổ nghĩa cho danh từ, từ này không có các ràng buộc về số nhiều bất quy tắc hay khả năng đếm được.
Ý nghĩa
Liên quan đến các ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một nhóm người cụ thể, hoặc liên quan đến nghệ thuật
The city is known for its rich cultural heritage.
Thành phố này nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.