racial
Thuật ngữ này mang sức nặng chính trị và xã hội lớn và hiếm khi mang nghĩa trung lập. Nó thường nhấn mạnh vào các căng thẳng mang tính hệ thống, lịch sử hoặc xã hội giữa các nhóm sắc tộc khác nhau, thay vì chỉ đơn thuần nói về sự khác biệt sinh học. Trong các cuộc thảo luận hiện đại, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh về sự bất bình đẳng, định kiến hoặc chính trị bản sắc.
Trong khi ethnic đề cập rộng hơn đến các truyền thống văn hóa, ngôn ngữ và di sản chung, thì racial gắn liền cụ thể hơn với các đặc điểm ngoại hình và các hệ thống phân cấp xã hội được xây dựng xung quanh những đặc điểm đó. Việc sử dụng racial thường gợi lên cảm giác cấp bách hoặc xung đột, điển hình như trong các cụm từ racial profiling (phân loại chủng tộc) hoặc racial tension (căng thẳng chủng tộc).
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc được xác định bởi sự phân chia con người thành các chủng tộc khác nhau
"The company implemented new racial diversity policies."
Công ty đã triển khai các chính sách mới về đa dạng chủng tộc.