folk
Từ này mang sắc thái ấm áp, có tính cộng đồng và thường gợi lên sự hoài niệm. Nó gợi ý về cảm giác thuộc về một nơi nào đó và có chung di sản, thay vì chỉ là một nhóm người được phân loại một cách khô khan hay trang trọng. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nông thôn hoặc truyền thống để khơi gợi cảm giác về sự giản dị và chân thực.
Trong cách dùng hiện đại, từ này thường tạo ra một tông giọng thân mật hoặc mộc mạc. Trong khi people là một thuật ngữ trung tính, thì folk lại ngụ ý về một bản sắc văn hóa cụ thể hoặc một mối liên kết xã hội khăng khít, khiến nó mang lại cảm giác gần gũi và ít xa cách hơn so với các thuật ngữ như công dân hay cư dân.
Countable when referring to specific parents as a pair (my folk). Uncountable when referring to a collective group of people (the local folk).
Ý nghĩa
Mọi người nói chung hoặc một nhóm người cụ thể có cùng một đặc điểm chung
The local folk were very welcoming to the tourists.
Người dân địa phương rất chào đón khách du lịch.
Gia đình ruột thịt, đặc biệt là cha mẹ
I need to go home and visit my folk for the holidays.
Tôi cần về nhà thăm người thân trong kỳ nghỉ lễ.
Liên quan đến các phong tục, tín ngưỡng và câu chuyện truyền thống của một cộng đồng
We listened to traditional folk music during the festival.
Chúng tôi đã nghe nhạc dân gian truyền thống trong suốt lễ hội.