arabesque
arabesque là một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau là nghệ thuật thị giác và múa ba lê. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa một mẫu thiết kế tĩnh và một chuyển động cơ thể.
Ý nghĩa
Một thiết kế trang trí bao gồm các đường nét uốn lượn đan xen, các tán lá cuộn hoặc các mẫu hoa cong, phổ biến trong nghệ thuật Hồi giáo
The walls of the mosque were adorned with a complex gold arabesque.
Những bức tường của nhà thờ Hồi giáo được trang trí bằng những họa tiết đường xoắn bằng vàng phức tạp.
Một tư thế trong múa ba lê, trong đó vũ công đứng trên một chân và chân kia duỗi thẳng ra phía sau theo phương ngang
The ballerina held a perfect arabesque for several seconds before transitioning.
Nữ vũ công ba lê đã giữ tư thế arabesque hoàn hảo trong vài giây trước khi chuyển động.
Trang trí một bề mặt bằng các mẫu họa tiết đường xoắn
The artisan decided to arabesque the border of the manuscript with silver ink.
Nghệ nhân quyết định trang trí họa tiết xoắn cho phần viền của bản thảo bằng mực bạc.