D
Dicread
HomeDictionaryFfiligree

filigree

kỹ thuật chạm vàng/bạc / họa tiết ren / chạm sợi kim loại
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: filigreedPhân từ 2: filigreedV-ing: filigreeing

Ý nghĩa

Danh từkỹ thuật chạm vàng/bạc

Công việc trang trí bằng những sợi dây kim loại mảnh được uốn thành các họa tiết tinh xảo, thường được làm từ vàng hoặc bạc

"The antique mirror was framed in intricate gold filigree."

Món đồ trang sức cổ được trang trí bằng những đường chạm vàng tinh xảo.

Danh từhọa tiết ren

Những chi tiết trang trí mỏng manh như ren hoặc một mẫu hình giống như công việc uốn dây kim loại, thường thấy trong kiến trúc hoặc tự nhiên

"The frost on the windowpane created a beautiful white filigree."

Lớp sương giá trên ô cửa sổ tạo nên một họa tiết ren trắng tuyệt đẹp.

Ngoại động từchạm sợi kim loại
[~ something]

Trang trí một vật thể bằng những đường sợi kim loại mảnh, tinh xảo hoặc các mẫu hình giống như ren

"The jeweler spent hours filigreeing the edges of the wedding band."

Nghệ nhân đã dành nhiều giờ để chạm sợi kim loại lên các cạnh của chiếc rương bạc.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error