exhibit
exhibit mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như show hay display. Khi đóng vai trò là động từ, nó không chỉ đơn thuần là cho thấy một thứ gì đó, mà thường hàm ý việc trình bày một cách có hệ thống, có mục đích hoặc là sự bộc lộ một đặc điểm nội tại ra bên ngoài.
Countable when referring to a specific item or a curated show (e.g., a museum exhibit). Uncountable when referring to the general act of exhibiting art.
Ý nghĩa
Thể hiện rõ ràng một phẩm chất hoặc một cảm xúc
The patient continued to exhibit symptoms of anxiety despite the treatment.
Bệnh nhân tiếp tục biểu hiện các triệu chứng lo âu bất chấp việc điều trị.
Trưng bày công khai một đồ vật hoặc tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày
The gallery will exhibit her latest paintings next month.
Phòng trưng bày sẽ triển lãm những bức họa mới nhất của cô ấy vào tháng tới.
Được trưng bày như một vật triển lãm trong không gian công cộng
The rare diamonds exhibit in the national museum's secure vault.
Những viên kim cương quý hiếm được trưng bày trong hầm an toàn của bảo tàng quốc gia.
Một đồ vật hoặc một bộ sưu tập các đồ vật được trưng bày công khai trong phòng trưng bày nghệ thuật hoặc bảo tàng
The new exhibit on ancient Egypt is attracting huge crowds.
Cuộc triển lãm mới về Ai Cập cổ đại đang thu hút những đám đông khổng lồ.
Một tài liệu hoặc một mẩu bằng chứng được trình ra trước tòa án
The prosecutor entered the blood-stained shirt into evidence as Exhibit A.
Công tố viên đã đưa chiếc áo sơ mi dính máu vào hồ sơ bằng chứng là Vật chứng A.