D
Dicread
HomeDictionaryEexhibit

exhibit

biểu hiện / triển lãm / được trưng bày / vật trưng bày / vật chứng
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: exhibitsQuá khứ: exhibitedPhân từ 2: exhibitedV-ing: exhibiting

exhibit mang sc thái trang trng hơn so vi các tnhư show hay display. Khi đóng vai trò là động từ, nó không chỉ đơn thun là cho thy mt thgì đó, mà thường hàm ý vic trình bày mt cách có hthng, có mc đích hoc là sbc lmt đặc đim ni ti ra bên ngoài.

Countable when referring to a specific item or a curated show (e.g., a museum exhibit). Uncountable when referring to the general act of exhibiting art.

Ý nghĩa

Ngoại động từbiểu hiện
[~ something]

Thể hiện rõ ràng một phẩm chất hoặc một cảm xúc

The patient continued to exhibit symptoms of anxiety despite the treatment.

Bệnh nhân tiếp tục biểu hiện các triệu chứng lo âu bất chấp việc điều trị.

Ngoại động từtriển lãm
[~ an object or work of art]

Trưng bày công khai một đồ vật hoặc tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày

The gallery will exhibit her latest paintings next month.

Phòng trưng bày sẽ triển lãm những bức họa mới nhất của cô ấy vào tháng tới.

Nội động từđược trưng bày

Được trưng bày như một vật triển lãm trong không gian công cộng

The rare diamonds exhibit in the national museum's secure vault.

Những viên kim cương quý hiếm được trưng bày trong hầm an toàn của bảo tàng quốc gia.

Danh từvật trưng bày

Một đồ vật hoặc một bộ sưu tập các đồ vật được trưng bày công khai trong phòng trưng bày nghệ thuật hoặc bảo tàng

The new exhibit on ancient Egypt is attracting huge crowds.

Cuộc triển lãm mới về Ai Cập cổ đại đang thu hút những đám đông khổng lồ.

Danh từvật chứng

Một tài liệu hoặc một mẩu bằng chứng được trình ra trước tòa án

The prosecutor entered the blood-stained shirt into evidence as Exhibit A.

Công tố viên đã đưa chiếc áo sơ mi dính máu vào hồ sơ bằng chứng là Vật chứng A.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error