showy
showy mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh, dao động từ sự mô tả khách quan về vẻ ngoài đến sự đánh giá tiêu cực về tính cách. Khi dùng để mô tả màu sắc hoặc hình dáng, từ này có nghĩa là "sặc sỡ", nhấn mạnh vào sự rực rỡ, bắt mắt và thu hút sự chú ý một cách tự nhiên. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả hành vi hoặc phong cách sống, showy mang nghĩa "phô trương", ám chỉ sự thiếu khiêm tốn và cố tình gây ấn tượng với người khác một cách quá mức.
Ý nghĩa
Được thiết kế để thu hút sự chú ý bằng cách trở nên tươi sáng, nhiều màu sắc hoặc cầu kỳ
The peacock is known for its showy plumage.
Chim công nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.
Nhằm mục đích gây ấn tượng với người khác theo cách bị coi là quá mức, tự cao hoặc thiếu khiêm tốn
He drove a showy sports car to make a statement about his wealth.
Anh ta lái một chiếc xe thể thao phô trương để khẳng định sự giàu có của mình.