storefront
mặt tiền cửa hàng / giao diện cửa hàng trực tuyến
Danh từ
Số nhiều: storefronts
Ý nghĩa
Danh từmặt tiền cửa hàng
Phần phía trước của một cửa hàng bán lẻ hướng ra đường, thường bao gồm các tủ kính trưng bày và lối ra vào
"The boutique has a beautiful storefront with a gold-leaf sign."
Cửa hàng thời trang này có mặt tiền rất đẹp với những ô cửa kính lớn.
Danh từgiao diện cửa hàng trực tuyến
Giao diện kỹ thuật số hoặc trang chủ của một cửa hàng trực tuyến, nơi các sản phẩm được trưng bày cho khách hàng
"The company spent thousands redesigning their e-commerce storefront to improve user experience."
Công ty đã chi hàng ngàn đô la để thiết kế lại giao diện cửa hàng trực tuyến nhằm cải thiện trải nghiệm người dùng.