colloquy
colloquy là một từ mang sắc thái trang trọng và học thuật, dùng để chỉ một cuộc đối thoại hoặc thảo luận có tính chất chính thức. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là một cuộc hội đàm chính trị hoặc một buổi hội thảo chuyên đề.
Ý nghĩa
Một cuộc trò chuyện chính thức hoặc một cuộc thảo luận cấp cao giữa hai hoặc nhiều người
"The two diplomats engaged in a private colloquy to resolve the border dispute."
Các nhà ngoại giao đã bước vào một cuộc hội đàm riêng tư để giải quyết tranh chấp biên giới.
Một hội nghị học thuật chính thức hoặc một buổi chuyên đề nơi các chuyên gia tập hợp để thảo luận về một chủ đề cụ thể
"The university hosted a colloquy on quantum ethics last spring."
Trường đại học đã tổ chức một hội thảo chuyên đề về đạo đức lượng tử vào mùa thu năm ngoái.