convince
thuyết phục
Ngoại động từ
Quá khứ: convincedPhân từ 2: convincedV-ing: convincing
convince mang nghĩa là làm cho ai đó tin vào một điều gì đó hoặc thuyết phục họ chấp nhận một quan điểm thông qua lập luận, bằng chứng hoặc sự kiên trì. Điểm mấu chốt của từ này là sự thay đổi trong nhận thức hoặc niềm tin của đối tượng.
Ý nghĩa
Ngoại động từthuyết phục
[~ someone of something][~ someone to do something]
Khiến ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật thông qua lập luận hoặc bằng chứng
I managed to convince him of the truth of my story.
Tôi đã xoay xở để thuyết phục anh ấy tin vào sự thật trong câu chuyện của mình.
Ngoại động từthuyết phục
[~ someone to do something]
Thuyết phục ai đó thực hiện một hành động cụ thể hoặc chọn một hướng hành động nhất định
She convinced her parents to let her study abroad.
Cô ấy đã thuyết phục cha mẹ cho phép mình đi du học.