ohm
ohm là một thuật ngữ chuyên ngành vật lý và điện tử, được dùng để chỉ đơn vị đo điện trở. Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm trực tiếp thành "ôm". Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng đây là một đơn vị đo lường cố định, không thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Cách sử dụng trong thực tế
Trong các văn bản kỹ thuật hoặc giao tiếp chuyên môn, ohm thường xuất hiện cùng với các con số để chỉ mức độ cản trở dòng điện của một linh kiện. Ví dụ, khi nói về một điện trở có giá trị 10 ôm, người ta sẽ viết là 10 ohms (số nhiều) hoặc 10 Ω (sử dụng ký hiệu Hy Lạp Omega).
Đúng: The resistor has a value of 100 ohms. (Điện trở này có giá trị 100 ôm.)
Sai: Sử dụng ohm để chỉ cường độ dòng điện (phải dùng ampere) hoặc hiệu điện thế (phải dùng volt).
Lưu ý về thuật ngữ
Vì đây là một đơn vị đo lường quốc tế, không có sự nhầm lẫn về nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa ohm (đơn vị đo) và resistance (điện trở - khái niệm vật lý). Bạn không thể nói "the resistance is 10 resistance", mà phải nói "the resistance is 10 ohms".
Về mặt ngữ pháp, khi giá trị lớn hơn 1, từ ohm thường được thêm đuôi số nhiều thành ohms trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, từ "ôm" giữ nguyên không thay đổi.
Ý nghĩa
Đơn vị đo điện trở trong hệ đo lường quốc tế, bằng điện trở của một vật dẫn mà khi có hiệu điện thế một vôn đặt vào hai đầu thì tạo ra một dòng điện một ampe
"The resistor has a value of ten ohms."
Điện trở này có giá trị mười ôm.