kiln
kiln được sử dụng để chỉ một loại lò chuyên dụng có khả năng chịu nhiệt cực cao, thường dùng trong công nghiệp hoặc thủ công mỹ nghệ. Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa kiln và oven (lò nướng) là mức nhiệt độ và mục đích sử dụng. Trong khi oven thường dùng để nấu chín thực phẩm ở nhiệt độ vừa phải, kiln được dùng để làm biến đổi hóa học hoặc vật lý của vật liệu như gốm, gạch, xi măng hoặc sấy khô gỗ.
Phân biệt với các loại lò khác
Người học tiếng Anh cần lưu ý không nhầm lẫn kiln với furnace. Mặc dù cả hai đều là lò nhiệt độ cao, nhưng furnace thường dùng để nung chảy kim loại hoặc cung cấp nhiệt cho hệ thống sưởi trong nhà, trong khi kiln tập trung vào việc nung chín vật liệu xây dựng hoặc sấy khô vật liệu hữu cơ.
Đúng: The pottery was fired in a kiln. (Đồ gốm được nung trong lò nung.)
Sai: I baked a cake in the kiln. (Tôi nướng bánh trong lò nung - trường hợp này phải dùng oven vì nhiệt độ của kiln sẽ thiêu rụi chiếc bánh).
Cách dùng như một động từ
Khi đóng vai trò là động từ, kiln mô tả quá trình sấy khô hoặc làm cứng vật liệu bằng nhiệt. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "nung" (đối với gốm, gạch) hoặc "sấy" (đối với gỗ). Việc sử dụng kiln-dried (sấy bằng lò) là một thuật ngữ phổ biến trong ngành mộc để chỉ loại gỗ đã được xử lý nhiệt để tránh cong vênh, khác với air-dried (phơi khô tự nhiên).
Lưu ý về ngữ phápkiln là một danh từ đếm được. Khi nói về quá trình nung, người ta thường dùng cụm từ fire a kiln hoặc put something in the kiln.
Countable when referring to the physical structure of the oven.
Ý nghĩa
Một buồng cách nhiệt, một loại lò, được dùng để làm cứng, đốt cháy hoặc sấy khô một chất nào đó
The potter placed the vases in the kiln to be fired.
Người thợ gốm đặt những chiếc bình vào lò nung để nung chín.
Làm khô hoặc làm cứng thứ gì đó bằng cách sử dụng lò nhiệt độ cao
The lumber was kiln-dried to prevent warping.
Gỗ xẻ đã được sấy bằng lò để ngăn chặn tình trạng cong vênh.